學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
四聖諦
四聖諦
giản thể:
四圣谛
sì
shèng
dì
[ㄙˋ ㄕㄥˋ ㄉㄧˋ]
TỨ THÁNH ĐẾ
1.
Tứ Diệu Đế (Phật giáo)
2.
xem thêm 四諦|四谛[si4 di4] và 苦集滅道|苦集灭道[ku3 ji2 mie4 dao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
四
sì
bốn
四周
sìzhōu
xung quanh
四處
sìchù
khắp nơi
神聖
shénshèng
thiêng liêng
四面八方
sìmiànbāfāng
khắp mọi hướng
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
聖賢
shèngxián
bậc thánh hiền
四季
sìjì
bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]
逐字解
Từng chữ trong từ
四
tứ
bốn
聖
thánh
thánh, thánh thiện
諦
đế
cẩn thận, chú ý
記憶技巧
Mẹo nhớ
四
TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
四聖諦 nghĩa là gì? · Kaori Dict