學華語Kaori Dict

四聖諦

giản thể: 四圣谛

shèng

ㄙˋ ㄕㄥˋ ㄉㄧˋ

TỨ THÁNH ĐẾ

  1. 1.Tứ Diệu Đế (Phật giáo)
  2. 2.xem thêm 四諦|四谛[si4 di4] và 苦集滅道|苦集灭道[ku3 ji2 mie4 dao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四聖諦 nghĩa là gì? · Kaori Dict