學華語Kaori Dict

聖賢

giản thể: 圣贤

shèngxián

ㄕㄥˋ ㄒㄧㄢˊ

THÁNH HIỀN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.bậc thánh hiền
  2. 2.người thông thái và thánh thiện
  3. 3.vị quân chủ đức hạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lạt ma Phật giáo
  2. 5.rượu

例句Câu ví dụ

  • 1

    人非聖賢,孰能無過。

    rén fēi shèngxián, shú néng wú guò。

    Người không ai là thánh hiền, ai mà chẳng mắc sai lầm

  • 2

    道教是用老子的教導創立的,他是公元前六零四年在現代的河南省出生的聖賢。

    Dàojiào shì yòng Lǎozǐ de jiàodǎo chuànglì de, tā shì gōngyuánqián liù líng sì nián zài xiàndài de Hénánshěng chūshēng de shèngxián。

    Đạo giáo được lập ra dựa trên lời dạy của Lão Tử, một thánh hiền sinh năm 604 trước Công nguyên tại tỉnh Hồ Nam hiện nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖賢 nghĩa là gì? · Kaori Dict