學華語Kaori Dict

聖誕節

giản thể: 圣诞节

Shèngdànjié

ㄕㄥˋ ㄉㄢˋ ㄐㄧㄝˊ

THÁNH ĐẢN TIẾT

HSK 6N
  1. 1.thời gian Giáng Sinh
  2. 2.mùa Giáng Sinh
  3. 3.Giáng Sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    聖誕節和清明節都是節日。

    shèng dàn jié hé qīng míng jié dōu shì jié rì

    Giáng sinh và Tết Qingming đều là lễ hội

  • 2

    聖誕節近了。

    Shèngdànjié jìn le。

    Giáng sinh gần đây rồi

  • 3

    聖誕節快樂!

    Shèngdànjié kuàilè!

    Chúc mừng Giáng sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖誕節 nghĩa là gì? · Kaori Dict