字義Nghĩa
sinh conmáy dịch
dànĐẢN
- 1.sinh
- 2.sinh nhật
- 3.khoe khoang
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 延 [yán] chỉ âm.
nói
組詞Từ chứa chữ này
- 誕生được sinh ra
- 誕辰sinh nhật
- 誕育sinh đẻ
- 聖誕節thời gian Giáng Sinh
- 荒誕khó tin
- 聖誕老人Ông Già Noel; Santa Claus
- 怪誕kỳ quái
- 任誕phóng đãng
- 放誕không bị ràng buộc