學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
誕辰
誕辰
giản thể:
诞辰
dàn
chén
[ㄉㄢˋ ㄔㄣˊ]
ĐẢN THÌN
HSK 7-9
N
1.
sinh nhật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
誕生
dànshēng
được sinh ra
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
荒誕
huāngdàn
khó tin
聖誕老人
ShèngdànLǎorén
Ông Già Noel; Santa Claus
時辰
shíchen
thời gian
星辰
xīngchén
các vì sao
怪誕
guàidàn
kỳ quái
誕
dàn
sinh
逐字解
Từng chữ trong từ
誕
đản
sinh con
辰
thìn, thần
sáng sớm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
誕辰 nghĩa là gì? · Kaori Dict