例句Câu ví dụ
- 1
星辰在天穹中高高閃耀著。
xīngchén zài tiān qióng zhōng gāo gāo shǎnyào zhe。
Ngôi sao sáng rực rỡ giữa bầu trời.
- 2
天空布滿星辰。
tiānkōng bùmǎn xīngchén。
Trời đầy sao.
- 3
天空晴朗,布滿了星辰。
tiānkōng qínglǎng, bùmǎn le xīngchén。
Trời trong xanh, đầy ắp sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
