學華語Kaori Dict

星辰

xīngchén

ㄒㄧㄥ ㄔㄣˊ

TINH THÌN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    星辰在天穹中高高閃耀著。

    xīngchén zài tiān qióng zhōng gāo gāo shǎnyào zhe。

    Ngôi sao sáng rực rỡ giữa bầu trời.

  • 2

    天空布滿星辰。

    tiānkōng bùmǎn xīngchén。

    Trời đầy sao.

  • 3

    天空晴朗,布滿了星辰。

    tiānkōng qínglǎng, bùmǎn le xīngchén。

    Trời trong xanh, đầy ắp sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星辰 nghĩa là gì? · Kaori Dict