例句Câu ví dụ
- 1
一個新想法誕生了。
yī ge xīn xiǎng fǎ dàn shēng le
Một ý tưởng mới đã ra đời
- 2
這個傳統在中國誕生了。
zhège chuántǒng zài Zhōngguó dànshēng le。
Truyền thống này ra đời ở Trung Quốc
- 3
我們是為了死亡而誕生的。
wǒmen shì wèile sǐwáng ér dànshēng de。
Chúng tôi sinh ra để chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
