學華語Kaori Dict

誕生

giản thể: 诞生

dànshēng

ㄉㄢˋ ㄕㄥ

ĐẢN SINH

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個新想法誕生了。

    yī ge xīn xiǎng fǎ dàn shēng le

    Một ý tưởng mới đã ra đời

  • 2

    這個傳統在中國誕生了。

    zhège chuántǒng zài Zhōngguó dànshēng le。

    Truyền thống này ra đời ở Trung Quốc

  • 3

    我們是為了死亡而誕生的。

    wǒmen shì wèile sǐwáng ér dànshēng de。

    Chúng tôi sinh ra để chết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誕生 nghĩa là gì? · Kaori Dict