學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sinh conmáy dịch

dànĐẢN

  1. 1.sinh
  2. 2.sinh nhật
  3. 3.khoe khoang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诞 (形声。从言,延声。本义说大话) 同本义 诞,词诞也。--《说文》 诞惟民怨。--《书·酒诰》 肆朕诞以尔东征。--《书·大诰》 言神事如迂诞。--《汉书·郊祀志上》。师古曰诞,大言也。” 则诞欺怪迂之文弥以益多。--《汉书·艺文志》 又如诞诈(诞妄奸诈);诞辞(虚诞的言辞);诞言(夸大的话) 虚妄;荒唐 是言诞也。--《国语·楚语》。注虚也。” 非诞说矣。-- 又如诞妄(虚妄不实);诞谩(荒诞不实) 大 诞告万方。--《书·汤诰》传 诞 dàn ①出生~生。 ②生日~辰、华~。 ③荒唐的;不合情理的荒~、怪~。 【诞辰】生日(多用于庄重场合或所尊敬的人)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [yán] chỉ âm.

Đản — Lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict