學華語Kaori Dict

聖誕老人

giản thể: 圣诞老人

ShèngdànLǎorén

ㄕㄥˋ ㄉㄢˋ ㄌㄠˇ ㄖㄣˊ

THÁNH ĐẢN LÃO NHÂN

TOCFL 3
  1. 1.Ông Già Noel; Santa Claus

例句Câu ví dụ

  • 1

    我兒子一直相信有聖誕老人。

    wǒ érzi yīzhí xiāngxìn yǒu ShèngdànLǎorén。

    Con trai tôi luôn tin có ông già Noel

  • 2

    那個女孩還相信有聖誕老人這種事。

    nàge nǚhái hái xiāngxìn yǒu ShèngdànLǎorén zhèzhǒng shì。

    Cô gái nọ vẫn tin có ông già Noel.

  • 3

    聖誕老人,我想要一個女朋友當聖誕禮物。

    ShèngdànLǎorén, wǒ xiǎngyào yīge nǚpéngyou dāng Shèngdàn lǐwù。

    Ông già Noel, mình muốn một người bạn gái làm quà Giáng sinh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣诞老人 nghĩa là gì? · Kaori Dict