學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荒誕
荒誕
giản thể:
荒诞
huāng
dàn
[ㄏㄨㄤ ㄉㄢˋ]
HOANG ĐẢN
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
khó tin
2.
không thể tin được
3.
lố bịch
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phi thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
誕生
dànshēng
được sinh ra
荒謬
huāngmiù
phi lý
荒涼
huāngliáng
hoang vắng
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
荒
huāng
hoang vu
誕辰
dànchén
sinh nhật
聖誕老人
ShèngdànLǎorén
Ông Già Noel; Santa Claus
荒廢
huāngfèi
bỏ hoang (ruộng đất)
逐字解
Từng chữ trong từ
荒
hoang
đất hoang
誕
đản
sinh con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黃疸
huángdǎn
bệnh vàng da
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荒诞 nghĩa là gì? · Kaori Dict