- 1.thời gian Giáng Sinh
- 2.mùa Giáng Sinh
- 3.Giáng Sinh

例句Câu ví dụ
- 1
聖誕節和清明節都是節日。
shèng dàn jié hé qīng míng jié dōu shì jié rì
Giáng sinh và Tết Qingming đều là lễ hội
- 2
聖誕節近了。
Shèngdànjié jìn le。
Giáng sinh gần đây rồi
- 3
聖誕節快樂!
Shèngdànjié kuàilè!
Chúc mừng Giáng sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.