- 1.giọng (như khàn 沙啞|沙哑[sha1 ya3] hoặc trầm 低沉[di1 chen2],...)
- 2.(vật lý) tia âm thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.