- 1.vùng đất thánh (của một tôn giáo)
- 2.nơi linh thiêng
- 3.đền thờ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thành phố thánh (như Jerusalem, Mecca, v.v.)
- 5.trung tâm di tích lịch sử

例句Câu ví dụ
- 1
夏威夷是一個大眾化旅游聖地。
Xiàwēiyí shì yīge dàzhònghuà lǚyóu shèngdì。
Hawaii là điểm du lịch phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.