學華語Kaori Dict

聖地

giản thể: 圣地

shèng

ㄕㄥˋ ㄉㄧˋ

THÁNH ĐỊA

TOCFL 7
  1. 1.vùng đất thánh (của một tôn giáo)
  2. 2.nơi linh thiêng
  3. 3.đền thờ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thành phố thánh (như Jerusalem, Mecca, v.v.)
  2. 5.trung tâm di tích lịch sử

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏威夷是一個大眾化旅游聖地。

    Xiàwēiyí shì yīge dàzhònghuà lǚyóu shèngdì。

    Hawaii là điểm du lịch phổ biến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣地 nghĩa là gì? · Kaori Dict