- 1.ý nghĩa thật sự
- 2.bản chất thật sự

例句Câu ví dụ
- 1
我們的建國理念是“人人生而平等”。幾個世紀以來,我們一直在全國乃至世界範圍內為實踐上述理念的真諦而浴血奮鬥。
wǒmen de jiànguó lǐniàn shì “ rénrén shēng ér píngděng ”。 jǐge shìjì yǐlái, wǒmen yīzhí zài quánguó nǎizhì shìjiè fànwéi nèi wèi shíjiàn shàngshù lǐniàn de zhēndì ér yùxuè fèndòu。
Triết lý xây dựng nước của chúng ta là 'con người sinh ra đều bình đẳng'. Trong suốt nhiều thế kỷ, chúng ta đã đổ máu và nỗ lực đấu tranh khắp cả nước và trên toàn thế giới để thực hiện chân lý của triết lý đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.