學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hátmáy dịch

yáoDAO

  1. 1.ballad phổ biến
  2. 2.tin đồn

yáoDAO

  1. 1.Biến thể của 謠|谣[yao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谣 (形声。) 有章句曰歌,无章曲曰谣。--《韩诗章句》 辨妖祥于谣。--《国语·晋语》 其歌声比余谣。--《书·大传》 西王母为王谣。--《列子·周穆王》 心之忧矣,我歌且谣。--《诗·魏风·园有桃》 谣 流言 众女嫉余之娥眉兮,谣诼谓余以善淫。--《楚辞·离骚》 又如谣诱(花言巧语,诱人上当) 行歌,乐曲 吾闻文、成之世,童谣有之。--《左传·昭公二十五年》 好为庐山谣。--李白《庐山谣》 又如谣曲(谣言。风谣,歌谣);民谣;童谣 谣yáo ⒈不用伴奏的韵语、歌词童~。民~。歌~。 ⒉凭空捏造的话,没有根据的传说~言(〈古〉又指民间流行的歌谣谚语)。~传。造~。传~。信~。辟~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dồ — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict