例句Câu ví dụ
- 1
你他媽造謠!
nǐ tā mā zàoyáo !
Anh đang nói dối!
- 2
普通辱罵、造謠誹謗,只有告訴才處理,需自己去法院起訴。
pǔtōng rǔmà、 zàoyáo fěibàng, zhǐyǒu gàosu cái chǔlǐ, xū zìjǐ qù fǎyuàn qǐsù。
Những hành vi như chửi bới bình thường, nói xấu, nói láo chỉ được xử lý khi người bị hại tố giác, cần tự đi kiện ra tòa án
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
