學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dự đoánmáy dịch

chènSẤM

  1. 1.lời tiên tri; điềm báo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谶 (形声。本义将来能应验的预言、预兆) 同本义 谶纬 谶纬之学 谶语 当时无意中说出,不意日后竟成谶语 谶 chèn迷信的人所称将来能应验的预言、预兆。 【谶纬】流行于汉代的一种迷信。主要以古代河图、洛书的神话及西汉董仲舒的天人感应说为理论依据,将自然界的偶然现象神秘化,并视为社会安定的决定因素。盛行于西汉 后期,东汉末期渐衰。 【谶语】迷信的人指事前预言、事后应验的话。 谶chèn迷信者宣扬的所谓"日后会应验的预言、预兆"莫信~语。 谶chàn 1.忏悔。参见"谶悔"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict