字義Nghĩa
dự đoán, gợi ý, điềm omenmáy dịch
chènSẤM
- 1.lời tiên tri; điềm báo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nghẹ — lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 讖緯bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán (25-220)
- 讖語lời tiên tri; lời nhận xét tiên tri
- 一語成讖