學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
讖緯
讖緯
giản thể:
谶纬
chèn
wěi
[ㄔㄣˋ ㄨㄟˇ]
SẤM VĨ
1.
bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán (25-220)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緯度
wěidù
vĩ độ
緯
wěi
vĩ độ
讖
chèn
lời tiên tri; điềm báo
北緯
běiwěi
vĩ độ bắc
南緯
nánwěi
vĩ độ nam
經緯
jīngwěi
sợi dọc và sợi ngang
緯圈
wěiquān
vĩ tuyến
緯紗
wěishā
sợi ngang (trong dệt)
逐字解
Từng chữ trong từ
讖
sấm
dự đoán, gợi ý, điềm omen
緯
vĩ
sợi dọc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讖緯 nghĩa là gì? · Kaori Dict