字義Nghĩa
sợi dọcmáy dịch
wěiVĨ
- 1.vĩ độ
- 2.sợi ngang (trong dệt)
- 3.sợi ngang
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 韋 [wéi] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 緯度vĩ độ
- 緯圈vĩ tuyến
- 緯紗sợi ngang (trong dệt)
- 緯線sợi ngang
- 緯錦gấm sợi ngang
- 緯線圈đường vĩ độ
- 北緯vĩ độ bắc
- 南緯vĩ độ nam
- 經緯sợi dọc và sợi ngang
- 讖緯bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán (25-220)
- 經緯儀máy kinh vĩ
- 經緯線đường vĩ độ và kinh độ