字義Nghĩa
sợi dọcmáy dịch
wěiVĨ
- 1.vĩ độ
- 2.sợi ngang (trong dệt)
- 3.sợi ngang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纬 (形声。从糸,韦声。本义织横纱) 同本义 纬,织横丝也。--《说文》 恃纬萧而食者。--《庄子·列御寇》。释文织也。” 又如纬萧(用蒿草编织窗帘子) 缠捆,系束 组织 治理 纬 纬纱;织物的横丝 东西向的道路或土地。与南北向的经”相 纬(緯)wěi ⒈纬线,织布时使用梭子穿织的横纱或编织物的横线。 ⒉地理学上假设的与赤道平行之线。从赤道向北的称"北纬",从赤道向南的称"南纬",由赤道至南极或北极各为九十度。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 韦 [wéi] chỉ âm.
sợi; sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 纬度vĩ độ
- 纬圈vĩ tuyến
- 纬纱sợi ngang (trong dệt)
- 纬线sợi ngang
- 纬锦gấm sợi ngang
- 纬线圈đường vĩ độ
- 北纬vĩ độ bắc
- 南纬vĩ độ nam
- 经纬sợi dọc và sợi ngang
- 谶纬bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán (25-220)
- 经纬仪máy kinh vĩ
- 经纬线đường vĩ độ và kinh độ