學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợi dọcmáy dịch

wěi

  1. 1.vĩ độ
  2. 2.sợi ngang (trong dệt)
  3. 3.sợi ngang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纬 (形声。从糸,韦声。本义织横纱) 同本义 纬,织横丝也。--《说文》 恃纬萧而食者。--《庄子·列御寇》。释文织也。” 又如纬萧(用蒿草编织窗帘子) 缠捆,系束 组织 治理 纬 纬纱;织物的横丝 东西向的道路或土地。与南北向的经”相 纬(緯)wěi ⒈纬线,织布时使用梭子穿织的横纱或编织物的横线。 ⒉地理学上假设的与赤道平行之线。从赤道向北的称"北纬",从赤道向南的称"南纬",由赤道至南极或北极各为九十度。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [wéi] chỉ âm.

sợi; sợi tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict