學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緯紗
緯紗
giản thể:
纬纱
wěi
shā
[ㄨㄟˇ ㄕㄚ]
VĨ SA
1.
sợi ngang (trong dệt)
2.
sợi ngang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紗
shā
sợi bông
婚紗
hūnshā
váy cưới
緯度
wěidù
vĩ độ
緯
wěi
vĩ độ
併紗
bìngshā
đánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)
北緯
běiwěi
vĩ độ bắc
南緯
nánwěi
vĩ độ nam
棉紗
miánshā
sợi bông
逐字解
Từng chữ trong từ
緯
vĩ
sợi dọc
紗
sa
vải gau, tơ lụa mỏng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
為啥
wèishá
cách nói địa phương của 為什麼|为什么[wei4 shen2 me5]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纬纱 nghĩa là gì? · Kaori Dict