字義Nghĩa
đậu thận nhỏmáy dịch
jiāngGIANG
- 1.đậu đũa
- 2.đậu trắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
豇豆 豇jiāng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豆 (đậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đậu