學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hổmáy dịch

bàoBÁO

  1. 1.báo
  2. 2.loài báo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豹 (形声。从豸,勺声。豸”),象形字,本指长脊的野兽。本义豹子) 同本义 豹,似虎圆文。--《说文》 南山兽多猛豹。--《山海经·南山经》 又如豹尾(豹的尾巴;用豹尾做装饰的车或旗等);豹跳(暴跳;躁怒之相);豹隐(喻隐居) 豹 bào ①豹子。哺乳动物,像虎而较小,身上有很多斑点或花纹。性凶猛,能上树。常见的有金钱豹、云豹等。为国家一级保护动物。 ②姓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trĩ) chỉ nghĩa, [sháo] chỉ âm.

biết — thú vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict