全豹
quánbào
[ㄑㄩㄢˊ ㄅㄠˋ]
TOÀN BÁO
- 1.toàn cảnh (tức là toàn bộ tình hình)
- 2.bức tranh toàn cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
[ㄑㄩㄢˊ ㄅㄠˋ]
TOÀN BÁO
