字義Nghĩa
nhà tùmáy dịch
ànNGẠN
- 1.nhà giam
hànNGẠN
- 1.(chó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
豻àn 1.古代北方的一种野狗。形如狐狸而小,黑嘴。善守。 2.古时乡亭的牢狱。亦引申指狱讼之事。 3.猿类动物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豸 (trĩ) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
thú