學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà tùmáy dịch

ànNGẠN

  1. 1.nhà giam

hànNGẠN

  1. 1.(chó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豻àn 1.古代北方的一种野狗。形如狐狸而小,黑嘴。善守。 2.古时乡亭的牢狱。亦引申指狱讼之事。 3.猿类动物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trĩ) chỉ nghĩa, [gàn] chỉ âm.

thú

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict