字義Nghĩa
bồi thường, chịu tổn thấtmáy dịch
péiBỒI
- 1.bồi thường tổn thất
- 2.bồi thường
- 3.chịu tổn thất tài chính
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 賠償bồi thường
- 賠錢lỗ tiền
- 賠上trả giá bằng sự mất mát (sức khỏe, v.v.)
- 賠付chi trả
- 賠本lỗ
- 賠款bồi thường chiến tranh
- 賠禮xin lỗi
- 賠笑cười xin lỗi hoặc nịnh nọt
- 賠罪tạ lỗi
- 賠率賠率 — tỷ lệ cược
- 索賠yêu cầu bồi thường
- 倒賠bị lỗ trong buôn bán
- 免賠
- 判賠kết án (ai đó) bồi thường
- 包賠bảo đảm bồi thường
- 提賠trình báo yêu cầu bồi thường (thiệt hại, v.v.)