學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bồi thườngmáy dịch

péiBỒI

  1. 1.bồi thường tổn thất
  2. 2.bồi thường
  3. 3.chịu tổn thất tài chính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赔 (形声。从贝,咅声。贝”是古代货币,与财产买卖有关。本义补还损失) 同本义 陪嫁 亏蚀;耗损 向人道歉或认错 赔péi ⒈补还损失~偿。~退。~礼(道歉)。 ⒉亏,蚀~钱。~本。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

pei — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict