例句Câu ví dụ
- 1
不行,我不能做賠本生意。
bùxíng, wǒ bùnéng zuò péiběn shēngyi。
Không được, tôi không thể làm ăn lỗ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
