學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賠付
賠付
giản thể:
赔付
péi
fù
[ㄆㄟˊ ㄈㄨˋ]
BỒI PHÓ
1.
chi trả
2.
bồi thường
3.
tiền bồi thường (bảo hiểm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
付
fù
trả
支付
zhīfù
trả tiền
付出
fùchū
trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
對付
duìfu
xử lý; đối phó; giải quyết
賠
péi
bồi thường tổn thất
賠償
péicháng
bồi thường
應付
yìngfu
đối phó; xử lý
交付
jiāofù
giao nộp
逐字解
Từng chữ trong từ
賠
bồi
bồi thường, chịu tổn thất
付
phó
trao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
佩服
pèifú
ngưỡng mộ
記憶技巧
Mẹo nhớ
付
PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赔付 nghĩa là gì? · Kaori Dict