學華語Kaori Dict

佩服

pèi

ㄆㄟˋ ㄈㄨˊ

BỘI PHỤC

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我就是佩服你。

    wǒ jiùshì pèifú nǐ。

    Tôi chỉ ngưỡng mộ anh

  • 2

    我佩服他的勇氣。

    wǒ pèifú tā de yǒngqì。

    Tôi nể phục tinh thần dũng cảm của anh

  • 3

    我佩服你的勇氣。

    wǒ pèifú nǐ de yǒngqì。

    Tôi nể phục dũng khí của em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佩服 nghĩa là gì? · Kaori Dict