例句Câu ví dụ
- 1
我就是佩服你。
wǒ jiùshì pèifú nǐ。
Tôi chỉ ngưỡng mộ anh
- 2
我佩服他的勇氣。
wǒ pèifú tā de yǒngqì。
Tôi nể phục tinh thần dũng cảm của anh
- 3
我佩服你的勇氣。
wǒ pèifú nǐ de yǒngqì。
Tôi nể phục dũng khí của em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
