字義Nghĩa
cho mượnmáy dịch
dàiTHẢI
- 1.cho vay lấy lãi
- 2.vay
- 3.khoản vay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
贷 (形声。从贝,代声。从贝”,表示与钱财有关。本义施予;给予) 同本义 贷,施也。--《说文》 贷,予也。--《广雅》 以财投长曰贷。--《大戴礼记·千乘》 凡民之货者。--《周礼·泉府》。司农注谓从官借本贾也。” 又称贷而益之。--《孟子》 不贷无出也。--《庄子·天运》 贳贷卖买。--《汉书·食货志下》 又如贷施(施舍);贷恤(赈施抚恤) 借出钱财 宁积粟腐仓而不忍贷人一斗。--《潜夫论·忠贵》 又如贷借(金钱物品的借出和借入);贷项(记入账户贷方的账项);贷卖(放贷或出卖) 借入 贷 dài ①借入或借出~款。 ②所贷的款农~。 ③推卸责无旁~。 ④宽恕严惩不~。 【贷学金制度】高等院校给家庭经济困难的学生发放无息贷款,以保障他们正常的学习和生活的制度。 贷tè 1.通"忒"。差错。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 代 [dài] chỉ âm.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 贷款một khoản vay
- 贷方bên có (của bảng cân đối kế toán)
- 贷记ghi có
- 贷学金khoản vay sinh viên
- 贷款人người cho vay
- 贷款率lãi suất cho vay
- 信贷tín dụng
- 借贷vay hoặc cho vay tiền
- 责无旁贷bắt buộc phải làm
- 乞贷cầu xin một khoản vay
- 存贷tiền gửi và khoản vay
- 宽贷tha thứ