學華語Kaori Dict

貸款

giản thể: 贷款

dàikuǎn

ㄉㄞˋ ㄎㄨㄢˇ

THẢI KHOẢN

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.một khoản vay
  2. 2.LT:筆|笔[bi3]
  3. 3.cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行為貸款擔保。

    yín háng wèi dài kuǎn dān bǎo

    Ngân hàng bảo lãnh cho vay

  • 2

    銀行給了他一筆貸款。

    yín háng gěi le tā yī bǐ dài kuǎn

    Ngân hàng cho anh ấy một khoản vay

  • 3

    他想還清貸款。

    tā xiǎng huánqīng dàikuǎn。

    Ngài muốn trả hết nợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贷款 nghĩa là gì? · Kaori Dict