學華語Kaori Dict

取款機

giản thể: 取款机

kuǎn

ㄑㄩˇ ㄎㄨㄢˇ ㄐㄧ

THỦ KHOẢN CƠ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去取款機取款。

    tā qù qǔ kuǎn jī qǔ kuǎn

    Anh ấy đến máy rút tiền để rút tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取款機 nghĩa là gì? · Kaori Dict