例句Câu ví dụ
- 1
他去取款機取款。
tā qù qǔ kuǎn jī qǔ kuǎn
Anh ấy đến máy rút tiền để rút tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
他去取款機取款。
tā qù qǔ kuǎn jī qǔ kuǎn
Anh ấy đến máy rút tiền để rút tiền