學華語Kaori Dict

取款

kuǎn

ㄑㄩˇ ㄎㄨㄢˇ

THỦ KHOẢN

HSK 6V
  1. 1.rút tiền từ ngân hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去取款機取款。

    tā qù qǔ kuǎn jī qǔ kuǎn

    Anh ấy đến máy rút tiền để rút tiền

  • 2

    活期取款的話,你可以隨便什麼時候用硬卡刷。

    huóqī qǔkuǎn dehuà, nǐ kěyǐ suíbiàn shénmeshíhou yòng yìng kǎ shuā。

    Nếu rút tiền mặt, ông có thể dùng thẻ cứng bất cứ lúc nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取款 nghĩa là gì? · Kaori Dict