學華語Kaori Dict

款式

kuǎnshì

ㄎㄨㄢˇ ㄕˋ

KHOẢN THỨC

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.mẫu mã
  2. 2.phong cách
  3. 3.thiết kế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:種|种[zhong3]

Cách đọc khác:kuǎnshithanh lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    今年流行甚麼款式的外套?

    jīnnián liúxíng shén má kuǎnshì de wàitào?

    Năm nay kiểu áo khoác nào đang được ưa chuộng?

  • 2

    這種款式的帽子現在很流行。

    zhèzhǒng kuǎnshì de màozi xiànzài hěn liúxíng。

    Mũ kiểu này hiện nay rất được ưa chuộng

  • 3

    款式很不錯,不過有沒有別的顏色?

    kuǎnshì hěn bùcuò, bùguò yǒuméiyǒu biéde yánsè?

    Thiết kế rất đẹp, nhưng có màu khác không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

款式 nghĩa là gì? · Kaori Dict