學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuê, mướnmáy dịch

lìnLẪM

  1. 1.thuê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赁 (形声。从贝,任声。本义给人做雇工) 同本义 穷困,赁佣于齐,为酒人保。--《史记·栾布列传》 又如赁工(雇工);赁力(出卖劳力);赁作(受雇为人劳作);赁保(受人雇用);赁书(受雇为人抄写);赁佣(受雇为佣工) 租用、租借 每店皆有驴赁客乘。--杜佑《通典》 又如赁屋;赁书;赁居(租用房屋居住);赁约(租借契约);赁租(出租;租借) 赁 工钱,给受雇人的报酬 赁lìn ⒈租,租借租~。出~。~房。 ⒉给人当雇工~佣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Người 任 làm việc lấy tiền bạc 贝

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict