學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuẩn bị sẵn sàngmáy dịch

GāiCAI

  1. 1.họ [Gai1]

gāiCAI

  1. 1.hoàn chỉnh
  2. 2.đầy đủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赅 (形声。从贝,亥声。本义完备) 同本义 百骸、九窍、六藏,赅而存焉。--《庄子·齐物论》 此书引据赅洽。--《四库全书·农书提要》 又如言简意赅;赅简(齐备而扼要);赅综(齐备而有条贯) 奇,非常,不平常。也作莇” 刑德奇赅之数。--《淮南子·兵略》 又如奇赅(奇侅。不寻常) 赅 货,贝 赅,贝也,货也。--《篇海类编》 赅 概括,包括 通该”。具备,拥有 百骸、九窍、六藏,赅而存焉。--《庄子·齐物论》 赅gāi包括,完备~有。言简意~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [hài] chỉ âm.

贪 — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict