字義Nghĩa
chuẩn bị chomáy dịch
GāiCAI
- 1.họ [Gai1]
gāiCAI
- 1.hoàn chỉnh
- 2.đầy đủ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
Tiền bạc
chuẩn bị chomáy dịch
GāiCAI
gāiCAI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
Tiền bạc