學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mua bán trả góp, xa xôimáy dịch

shēXA

  1. 1.mua hoặc bán chịu
  2. 2.xa
  3. 3.x dài (thời gian)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赊 (形声。从贝,佘声。本义赊欠) 同本义 买货延期交款 赊,贳买也。--《说文》 段注贳买者,在彼为贳,在我则为赊也。” 赊,不交钱而贾曰赊。--《字汇》 凡赊者祭祀无过旬日。--《周礼·泉府》 他游到夜间,赊了两碗酒,喝下肚去。--《阿q正传》 又如赊贷(出借财物给人,准予借者缓期偿还);赊头(欠帐的期限);赊钱(所欠的贷款);赊券(欠帐的字据) 卖物延期收款 少年来酤者,皆赊与之。--《后汉书·刘盆子传》 又如赊卖(买卖货物时,卖方延期收款);赊得不如现得(比喻眼前的好处最实 赊shē ⒈买卖货物时欠着或延期付款~欠。~买。~销。 ⒉松,缓带~。 ⒊长,远蜀道~。 ⒋〈古〉通"奢"。奢侈。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [shé] chỉ âm.

贷 — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict