字義Nghĩa
mua bán trả gópmáy dịch
shēXA
- 1.mua hoặc bán chịu
- 2.xa
- 3.x dài (thời gian)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 佘 [shé] chỉ âm.
Tiền bạc
mua bán trả gópmáy dịch
shēXA
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 佘 [shé] chỉ âm.
Tiền bạc