學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賒欠
賒欠
giản thể:
赊欠
shē
qiàn
[ㄕㄜ ㄑㄧㄢˋ]
XA KHIẾM
1.
cho nợ
2.
giao dịch tín dụng
3.
mua hoặc bán chịu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
欠
qiàn
nợ
欠缺
qiànquē
thiếu hụt
拖欠
tuōqiàn
bị nợ
欠條
qiàntiáo
giấy nợ
哈欠
hāqian
ngáp
欠佳
qiànjiā
không tối ưu
虧欠
kuīqiàn
bị thâm hụt; lỗ
賒
shē
mua hoặc bán chịu
逐字解
Từng chữ trong từ
賒
xa
mua bán trả góp
欠
khiếm
nợ, thiếu, không đủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
折錢
shéqián
lỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賒欠 nghĩa là gì? · Kaori Dict