字義Nghĩa
trình tặngmáy dịch
jīTÊ
- 1.tặng (quà)
- 2.ôm giữ (cảm xúc)
jīTÊ
- 1.biến thể của 齎|赍[ji1]
jīTÊ
- 1.(văn học) mang (một cảm xúc)
- 2.(văn học) tặng quà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赍 拿东西给人,送给 齮,持遗也。从貝,齬声。俗字作賫。--《说文》 共其财用之币齮。--《周礼·外府》 设道齮之奠。--《周礼·小祝》。注犹送也。” 受其将币之齮。--《周礼·小宗伯》 又齮皮、马。--《仪礼·聘礼记》 王何不以地齮周最。--《战国策·西周策》 赍钱三百万。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如赍助(接济;资助);赍赏(赏赐);赍钱(持赠金钱);赍盗粮(赠送粮食给盗寇) 携带;持 行者齰。--《汉书·食货志》。注谓将衣食之具以自随也。” 齰盗粮。--《荀子·大略》 赍(齰、賷)jī ⒈送东西给别人~粮。 ⒉携带~持金玉。〈引〉怀着~志没地(没地死去。志未遂而死去)。 赍zī 1.费用﹔钱财。 2.材料;物资。 3.凭借;借助。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
贽 — Tiền bạc 貝 từ 从 người khác