字義Nghĩa
khó hiểu, sâu sắc, tao nhãmáy dịch
zéTRÁCH
- 1.huyền bí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赜 (形声。从協,责声。協,下巴。本义深奥,玄妙) 同本义 圣人有以见天下之赜。--《易·系辞上》 赜zé深奥,玄妙探~索隐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 臣 (thần) chỉ nghĩa, 责 [zé] chỉ âm.
赵 — quan