字義Nghĩa
đỏ nâumáy dịch
zhěGIẢ
- 1.màu đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赭 红土 赭,赤土也。--《说文》 偷长以赭污其衣裙。--《汉书·张敞传》 其土则丹青赭垩。--《文选·司马相如·子虚赋》 又如赭垩(红土与白土) 赤红如赭土的颜料,古人用以饰面 赫如渥赭,公言赐爵。--《诗·邶风·简兮》 赭衣”的简称 田叔钳赭,志于夷戮。--《宋书》 又如赭徒(囚徒,犯人。因身穿赭衣,故称) 赤地,寸草不生的土地。亦指田野寸草不生的荒芜景象 山名 赭zhě红土,红褐色~土。石色~黄。~石(一种矿物,可作颜料)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 赤 (xích) chỉ nghĩa, 者 [zhě] chỉ âm.
đỏ