學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

to lớn, dũng cảmmáy dịch

jiūCỦ

  1. 1.xem 赳赳[jiu1 jiu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赳 (形声。从走,乴声。本义威武雄壮的样子) 同本义 赳,轻劲有才力也。--《说文》 赳,材也。--《广雅》 赳赳武夫。--《诗·召南·兔羋》。传武貌。” 赳赳,武也。--《尔雅》 沛艾赳嗅。--《史记·司马相如传》。集解申颈低卬也。” 又一日赳然有阵大风,从东南来,刮得山谷震动。--《女仙外史》 赳jiū 赳jiù 1.见"赳螑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tẩu) chỉ nghĩa, [jiū] chỉ âm.

趌 — đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict