學華語Kaori Dict

雄赳赳

xióngjiūjiū

ㄒㄩㄥˊ ㄐㄧㄡ ㄐㄧㄡ

HÙNG CỦ CỦ

  1. 1.một cách hùng dũng
  2. 2.một cách dũng cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他雄赳赳地拍著胸口保證,結果什麼也沒做到。

    tā xióngjiūjiū de pāi zhe xiōngkǒu bǎozhèng, jiéguǒ shénme yě méi zuòdào。

    Anh ta hùng h赳 h赳 gõ ngực hứa hẹn, nhưng kết quả là không làm được điều gì

  • 2

    影片裡的將軍騎在戰馬上,雄赳赳地揮刀衝鋒。

    yǐngpiàn lǐ de jiāngjūn qí zài zhànmǎ shàng, xióngjiūjiū de huī dāo chōngfēng。

    Trong phim, vị tướng đang cưỡi ngựa chiến, hùng hổ挥刀 xông pha

  • 3

    雖然只是遊行表演,但孩子們仍雄赳赳地高舉旗幟,神氣十足。

    suīrán zhǐshì yóuxíng biǎoyǎn, dàn háizimen réng xióngjiūjiū de gāojǔ qízhì, shénqì shízú。

    Dù chỉ là biểu diễn diễu hành, nhưng các em vẫn hào hứng cao độ, cắm cờ và đầy tinh thần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄赳赳 nghĩa là gì? · Kaori Dict