雄赳赳
xióngjiūjiū
[ㄒㄩㄥˊ ㄐㄧㄡ ㄐㄧㄡ]
HÙNG CỦ CỦ
- 1.một cách hùng dũng
- 2.một cách dũng cảm

例句Câu ví dụ
- 1
他雄赳赳地拍著胸口保證,結果什麼也沒做到。
tā xióngjiūjiū de pāi zhe xiōngkǒu bǎozhèng, jiéguǒ shénme yě méi zuòdào。
Anh ta hùng h赳 h赳 gõ ngực hứa hẹn, nhưng kết quả là không làm được điều gì
- 2
影片裡的將軍騎在戰馬上,雄赳赳地揮刀衝鋒。
yǐngpiàn lǐ de jiāngjūn qí zài zhànmǎ shàng, xióngjiūjiū de huī dāo chōngfēng。
Trong phim, vị tướng đang cưỡi ngựa chiến, hùng hổ挥刀 xông pha
- 3
雖然只是遊行表演,但孩子們仍雄赳赳地高舉旗幟,神氣十足。
suīrán zhǐshì yóuxíng biǎoyǎn, dàn háizimen réng xióngjiūjiū de gāojǔ qízhì, shénqì shízú。
Dù chỉ là biểu diễn diễu hành, nhưng các em vẫn hào hứng cao độ, cắm cờ và đầy tinh thần.