學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赳
赳
jiū
[ㄐㄧㄡ]
CỦ
1.
xem 赳赳[jiu1 jiu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
赳赳
jiūjiū
một cách anh dũng
雄赳赳
xióngjiūjiū
một cách hùng dũng
逐字解
Từng chữ trong từ
赳
củ
to lớn, dũng cảm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
就
jiù
chỉ có; ít nhất là
九
jiǔ
chín
酒
jiǔ
rượu (đặc biệt là rượu gạo)
久
jiǔ
thời gian (dài)
舊
jiù
cũ
救
jiù
cứu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赳 nghĩa là gì? · Kaori Dict